學華語Kaori Dict

安全帶

giản thể: 安全带

ānquándài

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄉㄞˋ

AN TOÀN ĐỚI

TOCFL 7
  1. 1.dây an toàn
  2. 2.dây đai an toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    系上安全帶吧。

    jìshang ānquándài ba。

    Hãy cài dây an toàn

  • 2

    系上您的安全帶。

    jìshang nín de ānquándài。

    Hãy cài cúc an toàn của anh.

  • 3

    沒人系安全帶。

    méi rén xì ānquándài。

    Không ai đeo dây an toàn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict