- 1.dây an toàn
- 2.dây đai an toàn

例句Câu ví dụ
- 1
系上安全帶吧。
jìshang ānquándài ba。
Hãy cài dây an toàn
- 2
系上您的安全帶。
jìshang nín de ānquándài。
Hãy cài cúc an toàn của anh.
- 3
沒人系安全帶。
méi rén xì ānquándài。
Không ai đeo dây an toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.