例句Câu ví dụ
- 1
戴上你的安全帽。
dàishang nǐ de ānquánmào。
Hãy đội mũ bảo hiểm của bạn.
- 2
以防萬一,我們還是戴上安全帽吧。
yǐfángwànyī, wǒmen háishi dàishang ānquánmào ba。
Để phòng ngừa, chúng ta vẫn nên đội mũ bảo hiểm
- 3
她一戴上安全帽就感覺安全多了。
tā yī dàishang ānquánmào jiù gǎnjué ānquán duō le。
Cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi đội mũ bảo hiểm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
