學華語Kaori Dict

安全帽

ānquánmào

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄇㄠˋ

AN TOÀN MẠO

  1. 1.mũ bảo hộ
  2. 2.LT:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戴上你的安全帽。

    dàishang nǐ de ānquánmào。

    Hãy đội mũ bảo hiểm của bạn.

  • 2

    以防萬一,我們還是戴上安全帽吧。

    yǐfángwànyī, wǒmen háishi dàishang ānquánmào ba。

    Để phòng ngừa, chúng ta vẫn nên đội mũ bảo hiểm

  • 3

    她一戴上安全帽就感覺安全多了。

    tā yī dàishang ānquánmào jiù gǎnjué ānquán duō le。

    Cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi đội mũ bảo hiểm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict