例句Câu ví dụ
- 1
安全性是加強了,但反而變得難用。
ānquánxìng shì jiāqiáng le, dàn fǎnér biànde nán yòng。
Tính an toàn đã được tăng cường, nhưng lại trở nên khó sử dụng hơn.
- 2
在電腦裡裝了防毒軟體,增強了安全性。
zài diànnǎo lǐ zhuāng le fángdú ruǎntǐ, zēngqiáng le ānquánxìng。
Lắp phần mềm chống virus vào máy tính, tăng cường an toàn
- 3
因此,必鬚進行額外的測試以確保完整的安全性。
yīncǐ, bìxū jìnxíng éwài de cèshì yǐ quèbǎo wánzhěng de ānquánxìng。
Do đó, phải tiến hành thêm các bài kiểm tra để đảm bảo an toàn tuyệt đối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
