學華語Kaori Dict

安全性

ānquánxìng

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

AN TOÀN TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    安全性是加強了,但反而變得難用。

    ānquánxìng shì jiāqiáng le, dàn fǎnér biànde nán yòng。

    Tính an toàn đã được tăng cường, nhưng lại trở nên khó sử dụng hơn.

  • 2

    在電腦裡裝了防毒軟體,增強了安全性。

    zài diànnǎo lǐ zhuāng le fángdú ruǎntǐ, zēngqiáng le ānquánxìng。

    Lắp phần mềm chống virus vào máy tính, tăng cường an toàn

  • 3

    因此,必鬚進行額外的測試以確保完整的安全性。

    yīncǐ, bìxū jìnxíng éwài de cèshì yǐ quèbǎo wánzhěng de ānquánxìng。

    Do đó, phải tiến hành thêm các bài kiểm tra để đảm bảo an toàn tuyệt đối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全性 nghĩa là gì? · Kaori Dict