學華語Kaori Dict

安全措施

ānquáncuòshī

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄘㄨㄛˋ ㄕ

AN TOÀN THỐ THI

  1. 1.tính năng an toàn
  2. 2.biện pháp an ninh

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣泛的安全措施實施了。

    guǎngfàn de ānquáncuòshī shíshī le。

    Các biện pháp an toàn rộng rãi đã được triển khai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全措施 nghĩa là gì? · Kaori Dict