安全措施
ānquáncuòshī
[ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄘㄨㄛˋ ㄕ]
AN TOÀN THỐ THI
- 1.tính năng an toàn
- 2.biện pháp an ninh

例句Câu ví dụ
- 1
廣泛的安全措施實施了。
guǎngfàn de ānquáncuòshī shíshī le。
Các biện pháp an toàn rộng rãi đã được triển khai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.