學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
安全閥
安全閥
giản thể:
安全阀
ān
quán
fá
[ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄈㄚˊ]
AN TOÀN PHIỆT
1.
van an toàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
全
quán
tất cả
完全
wánquán
hoàn chỉnh; toàn bộ
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
晚安
wǎnān
Chúc ngủ ngon!
安全
ānquán
an toàn
全球
quánqiú
toàn thế giới
安靜
ānjìng
yên tĩnh
平安
píngān
bình an
逐字解
Từng chữ trong từ
安
an
an yên
全
toàn
duy trì
閥
phiệt
nhóm quyền lực, có ảnh hưởng
記憶技巧
Mẹo nhớ
全
TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
安
AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
安全閥 nghĩa là gì? · Kaori Dict