例句Câu ví dụ
- 1
我在安卡拉大學學習。
wǒ zài Ānkǎlā dàxué xuéxí。
Tôi đang học tại Đại học Ankara.
- 2
在安卡拉,所有季節都像冬天一樣。
zài Ānkǎlā, suǒyǒu jìjié dōu xiàng dōngtiān yīyàng。
Ở Ankara, tất cả các mùa đều giống mùa đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
