學華語Kaori Dict

安好

ānhǎo

ㄢ ㄏㄠˇ

AN HẢO

  1. 1.bình an vô sự
  2. 2.khoẻ mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    福特先生現在安好。

    Fútè xiānsheng xiànzài ānhǎo。

    Ông Ford hiện tại không sao

  • 2

    祝你一切安好。

    zhù nǐ yīqiè ānhǎo。

    Chúc ngươi bình an.

  • 3

    祝福安好。

    zhùfú ānhǎo。

    Chúc an lành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安好 nghĩa là gì? · Kaori Dict