例句Câu ví dụ
- 1
福特先生現在安好。
Fútè xiānsheng xiànzài ānhǎo。
Ông Ford hiện tại không sao
- 2
祝你一切安好。
zhù nǐ yīqiè ānhǎo。
Chúc ngươi bình an.
- 3
祝福安好。
zhùfú ānhǎo。
Chúc an lành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
