安如磐石
ānrúpánshí
[ㄢ ㄖㄨˊ ㄆㄢˊ ㄕˊ]
AN NHƯ BÀN THẠCH
- 1.rắn như đá (thành ngữ); rất đỗi chắc chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.