學華語Kaori Dict

安寧

giản thể: 安宁

ānníng

ㄢ ㄋㄧㄥˊ

AN TRỮ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.yên bình
  2. 2.yên tĩnh
  3. 3.điềm tĩnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thanh thản
  2. 5.không lo lắng

Cách đọc khác:ĀnníngQuận Anning của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們享受這平靜和安寧。

    ràng wǒmen xiǎngshòu zhè píngjìng hé ānníng。

    Hãy cùng tận hưởng sự bình yên và yên tĩnh này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安宁 nghĩa là gì? · Kaori Dict