- 1.yên bình
- 2.yên tĩnh
- 3.điềm tĩnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thanh thản
- 5.không lo lắng
Cách đọc khác:Ānníng — Quận Anning của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們享受這平靜和安寧。
ràng wǒmen xiǎngshòu zhè píngjìng hé ānníng。
Hãy cùng tận hưởng sự bình yên và yên tĩnh này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.