安康
Ānkāng
[ㄢ ㄎㄤ]
AN KHANG
- 1.thành phố cấp địa khu An Khang, Thiểm Tây
Cách đọc khác:ānkāng — sức khỏe tốt

例句Câu ví dụ
- 1
端午安康。
Duānwǔ Ānkāng。
Chúc mừng ngày Tết Đoan Ngọ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.