學華語Kaori Dict

安撫

giản thể: 安抚

ān

ㄢ ㄈㄨˇ

AN PHỦ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.xoa dịu
  2. 2.dẹp yên
  3. 3.an ủi

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生的話安撫了病人。

    yīshēng dehuà ānfǔ le bìngrén。

    Lời nói của bác sĩ làm dịu bệnh nhân

  • 2

    母親安撫著她在哭的嬰兒

    mǔqīn ānfǔ zhe tā zài kū de yīngér

    Người mẹ đang an ủi đứa con đang khóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安抚 nghĩa là gì? · Kaori Dict