例句Câu ví dụ
- 1
醫生的話安撫了病人。
yīshēng dehuà ānfǔ le bìngrén。
Lời nói của bác sĩ làm dịu bệnh nhân
- 2
母親安撫著她在哭的嬰兒
mǔqīn ānfǔ zhe tā zài kū de yīngér
Người mẹ đang an ủi đứa con đang khóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
