安格斯
Āngésī
[ㄢ ㄍㄜˊ ㄙ]
AN CÁCH TƯ
- 1.Angus, một hạt truyền thống của Scotland, nay là "khu vực hội đồng"

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
[ㄢ ㄍㄜˊ ㄙ]
AN CÁCH TƯ
