安溪
Ānxī
[ㄢ ㄒㄧ]
AN KHÊ
- 1.Anxi, một huyện ở thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.