暗喜
ànxǐ
[ㄢˋ ㄒㄧˇ]
ÁM HỶ
- 1.cười thầm
- 2.cười nhếch mép
- 3.vui mừng ngấm ngầm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hài lòng bí mật với kế hoạch xấu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.