學華語Kaori Dict

安息

ān

ㄢ ㄒㄧ

AN TỨC

TOCFL 7
  1. 1.nghỉ ngơi; đi ngủ
  2. 2.nghỉ yên bình
  3. 3.Nước Pathia (quốc gia cổ đại ở Trung Á)

Cách đọc khác:ĀnxīParthia (quốc gia cổ đại ở châu Á trung tâm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    安息吧。

    ānxī ba。

    An nghỉ đi.

  • 2

    願他安息!

    yuàn tā ānxī!

    Chúc an nghỉ!

  • 3

    願你的在天之靈安息。

    yuàn nǐ de zàitiānzhīlíng ānxī。

    Lạy Chúa, xin linh hồn anh yên nghỉ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安息 nghĩa là gì? · Kaori Dict