例句Câu ví dụ
- 1
她在睡眠中安詳地去世了。
tā zài shuìmián zhōng ānxiáng de qùshì le。
Cô ấy yên lành qua đời trong giấc ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
