學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗箱
暗箱
àn
xiāng
[ㄢˋ ㄒㄧㄤ]
ÁM RƯƠNG
1.
buồng tối máy ảnh
2.
máy chụp tối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
箱子
xiāngzi
vali
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
信箱
xìnxiāng
hộp thư
郵箱
yóuxiāng
hộp thư
箱
xiāng
hộp
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
箱
rương
hộp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
安詳
ānxiáng
bình thản
安祥
ānxiáng
thanh thản
安鄉
Ānxiāng
huyện An Hương ở Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
暗想
ànxiǎng
nghĩ thầm
暗香
ànxiāng
hương thơm phảng phất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict