例句Câu ví dụ
- 1
一個完完全全的不及物動詞既沒有補語,又沒有賓語。
yīge wánwánquánquán de bùjíwùdòngcí jì méiyǒu bǔyǔ, yòu méiyǒu bīnyǔ。
Một động từ bất quy tắc hoàn toàn không có cả bổ ngữ lẫn tân ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
