官二代
guānèrdài
[ㄍㄨㄢ ㄦˋ ㄉㄞˋ]
QUAN NHỊ ĐẠI
- 1.con cái của quan chức
- 2.từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代[fu4 er4 dai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.