學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
官微
官微
guān
wēi
[ㄍㄨㄢ ㄨㄟ]
QUAN VI
1.
Quan微 — tài khoản chính thức của quan chức trên Weibo 微博[Wei1 bo2] hoặc WeChat 微信[Wei1 xin4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
微笑
wēixiào
cười
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
法官
fǎguān
thẩm phán (trong tòa án)
官
guān
quan chức
官方
guānfāng
chính phủ
稍微
shāowēi
một chút
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
外交官
wàijiāoguān
nhà ngoại giao
逐字解
Từng chữ trong từ
官
quan
quan — quan chức, công chức
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
官位
guānwèi
chức vụ chính thức
官威
guānwēi
Quan威 — thái độ khinh miệt của quan lại; thái độ cao ngạo với người dân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
官微 nghĩa là gì? · Kaori Dict