官田
Guāntián
[ㄍㄨㄢ ㄊㄧㄢˊ]
QUAN ĐIỀN
- 1.Quan Điền, tên của các xã ở nhiều nơi
- 2.Quan Điền, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.