官能
guānnéng
[ㄍㄨㄢ ㄋㄥˊ]
QUAN NĂNG
TOCFL 7
- 1.chức năng
- 2.khả năng
- 3.giác quan (tức là năm giác quan: thị giác 視|视, thính giác 聽|听, khứu giác 嗅, vị giác 味 và xúc giác 觸|触)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.năng lực (tức là khả năng cụ thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.