定位球
dìngwèiqiú
[ㄉㄧㄥˋ ㄨㄟˋ ㄑㄧㄡˊ]
ĐỊNH VỊ CẦU
- 1.(bóng đá) quả phạt (cách thức tiếp tục thi đấu sau khi dừng lại, bao gồm đá phạt trực tiếp, đá phạt góc, đá 11m, đá cấm địa và ném biên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.