定座率
dìngzuòlǜ
[ㄉㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄩˋ]
ĐỊNH TOẠ LUẬT
- 1.tỷ lệ lấp đầy (tức là tỷ lệ chỗ ngồi được sử dụng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.