定性分析
dìngxìngfēnxī
[ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ ㄈㄣ ㄒㄧ]
ĐỊNH TÍNH PHÂN TÍCH
- 1.phân tích định tính vô cơ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.