定期存款
dìngqīcúnkuǎn
[ㄉㄧㄥˋ ㄑㄧ ㄘㄨㄣˊ ㄎㄨㄢˇ]
ĐỊNH KỲ TỒN KHOẢN
- 1.tiền gửi cố định
- 2.tiền gửi có kỳ hạn
- 3.chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)

例句Câu ví dụ
- 1
你要存活期存款,還是定期存款?存“定活兩便”也可以的。
nǐ yào cúnhuó qī cúnkuǎn, háishi dìngqīcúnkuǎn? cún “ dìng huó liǎng biàn ” yě kěyǐ de。
Bạn muốn gửi tiền tiết kiệm kỳ hạn hay tiền gửi có kỳ hạn? Gửi 'tiết kiệm kỳ hạn linh hoạt' cũng được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.