學華語Kaori Dict

定期存款

dìngcúnkuǎn

ㄉㄧㄥˋ ㄑㄧ ㄘㄨㄣˊ ㄎㄨㄢˇ

ĐỊNH KỲ TỒN KHOẢN

  1. 1.tiền gửi cố định
  2. 2.tiền gửi có kỳ hạn
  3. 3.chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要存活期存款,還是定期存款?存“定活兩便”也可以的。

    nǐ yào cúnhuó qī cúnkuǎn, háishi dìngqīcúnkuǎn? cún “ dìng huó liǎng biàn ” yě kěyǐ de。

    Bạn muốn gửi tiền tiết kiệm kỳ hạn hay tiền gửi có kỳ hạn? Gửi 'tiết kiệm kỳ hạn linh hoạt' cũng được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定期存款 nghĩa là gì? · Kaori Dict