學華語Kaori Dict

定興縣

giản thể: 定兴县

Dìngxīngxiàn

ㄉㄧㄥˋ ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄢˋ

ĐỊNH HƯNG HUYỆN

  1. 1.huyện Định Hưng ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cách đọc khác:DìngxīngXiànĐịnh Hưng huyện — Định Hưng, huyện thuộc thành phố Bắc Đằng [Bắc Đằng thành], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定興縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict