- 1.kết luận cuối cùng
- 2.lập luận được chấp nhận

例句Câu ví dụ
- 1
別急著下定論。
bié jízhe xià dìnglùn。
Đừng vội kết luận
- 2
《洪範》到底是什麼時代的作品, 千百年來人們見仁見智, 至今仍無定論。
《 Hóng fàn 》 dàodǐ shì shénme shídài de zuòpǐn , qiān bǎinián lái rénmen jiànrénjiànzhì , zhìjīn réng wú dìnglùn。
Cuốn sách Hồng范 thực ra là tác phẩm của thời kỳ nào, hàng nghìn năm nay người ta vẫn có nhiều ý kiến khác nhau, đến nay vẫn chưa có kết luận rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.