學華語Kaori Dict

定論

giản thể: 定论

dìnglùn

ㄉㄧㄥˋ ㄌㄨㄣˋ

ĐỊNH LUẬN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.kết luận cuối cùng
  2. 2.lập luận được chấp nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    別急著下定論。

    bié jízhe xià dìnglùn。

    Đừng vội kết luận

  • 2

    《洪範》到底是什麼時代的作品, 千百年來人們見仁見智, 至今仍無定論。

    《 Hóng fàn 》 dàodǐ shì shénme shídài de zuòpǐn , qiān bǎinián lái rénmen jiànrénjiànzhì , zhìjīn réng wú dìnglùn。

    Cuốn sách Hồng范 thực ra là tác phẩm của thời kỳ nào, hàng nghìn năm nay người ta vẫn có nhiều ý kiến khác nhau, đến nay vẫn chưa có kết luận rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定论 nghĩa là gì? · Kaori Dict