學華語Kaori Dict

ㄧˊ

NGHI

  1. 1.họ [Yi2]

Cách đọc khác:thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些蘋果宜於烹飪。

    zhèxiē píngguǒ yíyú pēngrèn。

    Những quả táo này thích hợp để nấu ăn

  • 2

    這不便宜, 是嗎?

    zhèbu piányi , shì ma ?

    Đây không rẻ, phải không?

  • 3

    一點也不便宜,貴得不得了。

    yīdiǎn yě bùbiàn Yí, guì de bùdéliǎo。

    Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宜 nghĩa là gì? · Kaori Dict