例句Câu ví dụ
- 1
這些蘋果宜於烹飪。
zhèxiē píngguǒ yíyú pēngrèn。
Những quả táo này thích hợp để nấu ăn
- 2
這不便宜, 是嗎?
zhèbu piányi , shì ma ?
Đây không rẻ, phải không?
- 3
一點也不便宜,貴得不得了。
yīdiǎn yě bùbiàn Yí, guì de bùdéliǎo。
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
