學華語Kaori Dict

不合時宜

giản thể: 不合时宜

shí

ㄅㄨˋ ㄏㄜˊ ㄕˊ ㄧˊ

BẤT HỢP THỜI NGHI

TOCFL 7
  1. 1.không phù hợp với tư duy hiện tại
  2. 2.lỗi thời
  3. 3.không phù hợp với dịp đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    政治家總是因他們醜陋及不合時宜的行為受到懲罰。

    zhèngzhìjiā zǒngshì yīn tāmen chǒulòu jí bùhéshíyí de xíngwéi shòudào chéngfá。

    Nhà lãnh đạo luôn bị trừng phạt vì những hành vi xấu xí và không phù hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不合時宜 nghĩa là gì? · Kaori Dict