- 1.không phù hợp với tư duy hiện tại
- 2.lỗi thời
- 3.không phù hợp với dịp đó

例句Câu ví dụ
- 1
政治家總是因他們醜陋及不合時宜的行為受到懲罰。
zhèngzhìjiā zǒngshì yīn tāmen chǒulòu jí bùhéshíyí de xíngwéi shòudào chéngfá。
Nhà lãnh đạo luôn bị trừng phạt vì những hành vi xấu xí và không phù hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.