學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寶特瓶
寶特瓶
giản thể:
宝特瓶
bǎo
tè
píng
[ㄅㄠˇ ㄊㄜˋ ㄆㄧㄥˊ]
BẢO ĐẶC BÌNH
1.
chai nhựa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
瓶子
píngzi
chai
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
特色
tèsè
đặc trưng
寶
bǎo
bảo
特殊
tèshū
đặc biệt
瓶
píng
chai
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
逐字解
Từng chữ trong từ
寶
bảo
kim ngân, châu báu
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
保特瓶
bǎotèpíng
biến thể của 寶特瓶|宝特瓶[bao3 te4 ping2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宝特瓶 nghĩa là gì? · Kaori Dict