學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寶瓶座
寶瓶座
giản thể:
宝瓶座
Bǎo
píng
zuò
[ㄅㄠˇ ㄆㄧㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
BẢO BÌNH TOẠ
1.
Chòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
2.
còn gọi là 水瓶座
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
瓶子
píngzi
chai
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
寶
bǎo
bảo
瓶
píng
chai
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
逐字解
Từng chữ trong từ
寶
bảo
kim ngân, châu báu
瓶
bình
chậu, bình, lọ, chai, lọ
座
toạ, toà
chỗ ngồi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宝瓶座 nghĩa là gì? · Kaori Dict