學華語Kaori Dict

寶馬

giản thể: 宝马

Bǎo

ㄅㄠˇ ㄇㄚˇ

BẢO MÃ

  1. 1.BMW (hãng xe hơi)

Cách đọc khác:bǎomǎngựa quý

例句Câu ví dụ

  • 1

    您毀掉了我的寶馬!

    nín huǐdiào le wǒ de Bǎomǎ!

    Bạn đã phá hủy chiếc BMW của tôi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝马 nghĩa là gì? · Kaori Dict