學華語Kaori Dict

實習生

giản thể: 实习生

shísheng

ㄕˊ ㄒㄧˊ ㄕㄥ˙

THỰC TẬP SINH

  1. 1.thực tập sinh (sinh viên)

Cách đọc khác:shíxíshēng實習生 — sinh viên thực tập (đặc biệt là sinh viên đang thực tập thực tế)

例句Câu ví dụ

  • 1

    漣水迎來暑期實習生。

    Liánshuǐ yínglái shǔqī shíxísheng。

    Lian Shui đón tiếp sinh viên thực tập mùa hè.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

实习生 nghĩa là gì? · Kaori Dict