- 1.thực tập sinh (sinh viên)
Cách đọc khác:shíxíshēng — 實習生 — sinh viên thực tập (đặc biệt là sinh viên đang thực tập thực tế)

例句Câu ví dụ
- 1
漣水迎來暑期實習生。
Liánshuǐ yínglái shǔqī shíxísheng。
Lian Shui đón tiếp sinh viên thực tập mùa hè.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.