- 1.nghĩa đen: tìm kiếm sự thật từ thực tế (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thực tế và thực tiễn

例句Câu ví dụ
- 1
實事求是。
shíshìqiúshì。
Thực sự như vậy
- 2
說話要實事求是。
shuōhuà yào shíshìqiúshì。
Nói chuyện phải chân thực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.