- 1.cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng)
- 2.địa điểm thực (không phải phim trường hoặc sân khấu)
- 3.hành động thực (không phải hoạt hình)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.