學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寵粉
寵粉
giản thể:
宠粉
chǒng
fěn
[ㄔㄨㄥˇ ㄈㄣˇ]
SỦNG PHẤN
1.
trải nghiệm đặc biệt cho người hâm mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
寵
chǒng
yêu thương
粉絲
fěnsī
bún tàu
寵愛
chǒngài
cưng chiều ai đó
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
奶粉
nǎifěn
sữa bột
寵物
chǒngwù
thú cưng
逐字解
Từng chữ trong từ
寵
sủng
người yêu thích, người thiếp
粉
phấn
bột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
充分
chōngfèn
đầy đủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宠粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict