學華語Kaori Dict

客車

giản thể: 客车

chē

ㄎㄜˋ ㄔㄜ

KHÁCH XA

HSK 6N
  1. 1.xe khách
  2. 2.xe buýt
  3. 3.tàu chở khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐客車去外地。

    tā zuò kè chē qù wài dì

    Ông ấy đi xe khách đến vùng khác

  • 2

    客車疾馳在蜿蜒悠長的路上。

    kèchē jíchí zài wānyán yōucháng de lùshang。

    Xe khách đang lao nhanh trên con đường uốn lượn dài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客车 nghĩa là gì? · Kaori Dict