- 1.xe khách
- 2.xe buýt
- 3.tàu chở khách

例句Câu ví dụ
- 1
他坐客車去外地。
tā zuò kè chē qù wài dì
Ông ấy đi xe khách đến vùng khác
- 2
客車疾馳在蜿蜒悠長的路上。
kèchē jíchí zài wānyán yōucháng de lùshang。
Xe khách đang lao nhanh trên con đường uốn lượn dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.