學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宣洩
宣洩
giản thể:
宣泄
xuān
xiè
[ㄒㄩㄢ ㄒㄧㄝˋ]
TUYÊN TIẾT
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
2.
trút bầu tâm sự
3.
tiết lộ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
làm lộ bí mật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
宣傳
xuānchuán
truyền bá
宣稱
xuānchēng
khẳng định
宣告
xuāngào
tuyên bố
發洩
fāxiè
trút, phát ra ngoài (cảm xúc)
宣揚
xuānyáng
tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
宣言
xuānyán
tuyên bố
洩漏
xièlòu
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
逐字解
Từng chữ trong từ
宣
tuyên
khai báo, công bố, tuyên bố
洩
tiết, dáy
rò rỉ, nhỏ giọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宣泄 nghĩa là gì? · Kaori Dict