學華語Kaori Dict

害人

hàirén

ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ

HẠI NHÂN

  1. 1.làm hại người
  2. 2.gây đau khổ
  3. 3.đàn áp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguy hại

例句Câu ví dụ

  • 1

    害人之心不可有,防人之心不可無。

    hàirén zhī xīn bùkě yǒu, fáng rén zhī xīn bùkě wú。

    Không nên có ý hại người, nhưng phải đề phòng người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害人 nghĩa là gì? · Kaori Dict