害人
hàirén
[ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ]
HẠI NHÂN

例句Câu ví dụ
- 1
害人之心不可有,防人之心不可無。
hàirén zhī xīn bùkě yǒu, fáng rén zhī xīn bùkě wú。
Không nên có ý hại người, nhưng phải đề phòng người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.