害人精
hàirénjīng
[ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄥ]
HẠI NHÂN TINH
- 1.yêu quái giết hoặc hại người
- 2.nghĩa bóng: kẻ xấu xa tai quái
- 3.tai hoạ khủng khiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.