學華語Kaori Dict

害人精

hàirénjīng

ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄥ

HẠI NHÂN TINH

  1. 1.yêu quái giết hoặc hại người
  2. 2.nghĩa bóng: kẻ xấu xa tai quái
  3. 3.tai hoạ khủng khiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害人精 nghĩa là gì? · Kaori Dict