例句Câu ví dụ
- 1
這兒是他們通常吃宵夜的地方。
zhèr shì tāmen tōngcháng chī xiāoyè de dìfāng。
Đây là nơi họ thường ăn tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
