學華語Kaori Dict

消夜

xiāo

ㄒㄧㄠ ㄧㄝˋ

TIÊU DẠ

TOCFL 4
  1. 1.bữa ăn khuya
  2. 2.bữa tối muộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我消夜吃了速食面。

    wǒ xiāoyè chī le sùshímiàn。

    Tôi ăn mì gói làm đêm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict