學華語Kaori Dict

家樂福

giản thể: 家乐福

Jiā

ㄐㄧㄚ ㄌㄜˋ ㄈㄨˊ

GIA LẠC PHÚC

  1. 1.Carrefour, chuỗi siêu thị Pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    家樂福的火腿剩料一點都不貴,然而卻很好吃。

    Jiālèfú de huǒtuǐ shèng liào yīdiǎn dōu bù guì, ránér què hěn hǎochī。

    Phần thịt xông khói heo của Carrefour còn rẻ mà lại rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家乐福 nghĩa là gì? · Kaori Dict