- 1.Carrefour, chuỗi siêu thị Pháp

例句Câu ví dụ
- 1
家樂福的火腿剩料一點都不貴,然而卻很好吃。
Jiālèfú de huǒtuǐ shèng liào yīdiǎn dōu bù guì, ránér què hěn hǎochī。
Phần thịt xông khói heo của Carrefour còn rẻ mà lại rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).