學華語Kaori Dict

家常菜

jiāchángcài

ㄐㄧㄚ ㄔㄤˊ ㄘㄞˋ

GIA THƯỜNG THÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡的家常菜是什麼?

    nǐ zuì xǐhuan de jiāchángcài shì shénme?

    Món ăn yêu thích của bạn là gì trong các món ăn thường ngày?

  • 2

    回鍋肉是四川家常菜的靈魂,沒有它感覺整桌都少一味。

    huíguōròu shì Sìchuān jiāchángcài de línghún, méiyǒu tā gǎnjué zhěng zhuō dōu shǎo yīwèi。

    Món thịt heo xào là linh hồn của món ăn gia đình ở Tứ Xuyên, không có món này thì cảm giác cả bàn ăn đều thiếu một vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家常菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict