例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡的家常菜是什麼?
nǐ zuì xǐhuan de jiāchángcài shì shénme?
Món ăn yêu thích của bạn là gì trong các món ăn thường ngày?
- 2
回鍋肉是四川家常菜的靈魂,沒有它感覺整桌都少一味。
huíguōròu shì Sìchuān jiāchángcài de línghún, méiyǒu tā gǎnjué zhěng zhuō dōu shǎo yīwèi。
Món thịt heo xào là linh hồn của món ăn gia đình ở Tứ Xuyên, không có món này thì cảm giác cả bàn ăn đều thiếu một vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
