家庭影院
jiātíngyǐngyuàn
[ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ ㄧㄥˇ ㄩㄢˋ]
GIA ĐÌNH ẢNH VIỆN
- 1.Gia đình điện ảnh — phòng chiếu phim tại nhà; hệ thống âm thanh hình ảnh tại nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.