學華語Kaori Dict

家當

giản thể: 家当

jiādàng

ㄐㄧㄚ ㄉㄤˋ

GIA ĐANG

  1. 1.tài sản gia đình
  2. 2.đồ đạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    科學無分國界,因為知識是人類的家當,照亮世界的火把。

    kēxué wú fēn guójiè, yīnwèi zhīshi shì rénlèi de jiādàng, zhàoliàng shìjiè de huǒbǎ。

    Khoa học không phân biệt quốc gia, vì tri thức là tài sản của loài người, là ngọn đèn soi sáng thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家当 nghĩa là gì? · Kaori Dict