家教
jiājiào
[ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄠˋ]
GIA GIÁO
HSK 7-9TOCFL 4N
- 1.giáo dục gia đình
- 2.sự dạy dỗ
- 3.dạy dỗ ai
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gia sư riêng

例句Câu ví dụ
- 1
接連不斷地買參考書,興師動眾地請家教,搞得孩子一點空餘的個時間也沒有。
jiēliánbùduàn de mǎi cānkǎoshū, xīngshīdòngzhòng de qǐng jiājiào, gǎo de háizi yīdiǎn kòngyú de gě shíjiān yě méiyǒu。
Mua liên tục các sách tham khảo, tốn kém mời gia sư, khiến đứa trẻ không còn chút thời gian rảnh nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.