家用
jiāyòng
[ㄐㄧㄚ ㄩㄥˋ]
GIA DỤNG
HSK 7-9N/Adj
- 1.dùng trong nhà
- 2.thuộc về gia đình
- 3.chi phí gia đình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiền chợ

例句Câu ví dụ
- 1
古代的探險家用星星來辨別方向。
gǔdài de tànxiǎnjiā yòng xīngxing lái biànbié fāngxiàng。
Những người thám hiểm thời xưa dùng các vì sao để xác định hướng đi
- 2
在廚房,家用洗碗機可以算得上是手洗刷碗工的大敵。
zài chúfáng, jiāyòng xǐwǎnjī kěyǐ suàn de shàng shì shǒuxǐ shuā wǎn gōng de dà dí。
Trong bếp, máy rửa bát gia dụng có thể coi là kẻ thù của những người rửa bát bằng tay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.