學華語Kaori Dict

家老

jiālǎo

ㄐㄧㄚ ㄌㄠˇ

GIA LÃO

  1. 1.(cũ) người lớn tuổi trong gia đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    少小離家老大回,鄉音無改鬢毛衰。

    shǎo xiǎo lí jiālǎo dà huí, xiāngyīn wú gǎi bìnmáo cuī。

    Thiếu thời gian rời nhà, lớn tuổi quay về, giọng quê không đổi nhưng tóc đã bạc

  • 2

    這家老字號茶樓據說是由廣東師傅創立,傳承至今已逾百年。

    zhè jiālǎo zìhào chálóu jùshuō shì yóu Guǎngdōng shīfu chuànglì, chuánchéng zhìjīn yǐ yú bǎinián。

    Nhà hàng trà lâu đời này được cho là do thợ lành nghề Quảng Đông sáng lập, được truyền lại cho đến nay đã hơn một trăm năm

  • 3

    那家老上海風格的餐廳播著《夜來香》,一時間恍若穿越回了三〇年代。

    nà jiālǎo Shànghǎi fēnggé de cāntīng bō zhe 《 yèláixiāng 》, yīshíjiān huǎngruò chuānyuè huí le sān 〇 niándài。

    Nhà hàng mang phong cách cổ Shanghai đang phát nhạc 'Đêm khuya thơm', trong khoảnh khắc ấy dường như lại quay về thời kỳ những năm 1930.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家老 nghĩa là gì? · Kaori Dict